Điều trị viêm tuyến nước bọt có chữa khỏi hoàn toàn không?

Viêm tuyến nước bọt có thể được chữa khỏi hoàn toàn nếu được điều trị đúng cách và kịp thời.

Viêm tuyến nước bọt có thể gây sưng đau vùng má, dưới hàm hoặc sàn miệng, khiến người bệnh khó nhai, khó nuốt và khó chịu khi ăn uống. Nhiều trường hợp cấp tính có thể hồi phục tốt nếu được phát hiện và điều trị đúng nguyên nhân. Tuy nhiên, không phải tất cả các trường hợp đều là nhiễm khuẩn và cũng không phải lúc nào bệnh cũng có thể chữa khỏi hoàn toàn.

Điều trị viêm tuyến nước bọt phụ thuộc vào nguyên nhân gây bệnh, chẳng hạn như nhiễm khuẩn, nhiễm virus, sỏi tuyến nước bọt, hẹp ống tuyến, bệnh tự miễn hoặc tình trạng giảm tiết nước bọt kéo dài. Vì vậy, người bệnh không nên tự dùng kháng sinh hoặc chỉ điều trị bằng các biện pháp tại nhà khi chưa được thăm khám.

1. Viêm tuyến nước bọt là gì?

Tuyến nước bọt có nhiệm vụ sản xuất nước bọt, giúp làm ẩm khoang miệng, hỗ trợ nhai, nuốt, cảm nhận vị giác và bảo vệ răng miệng. Cơ thể có ba cặp tuyến nước bọt lớn:

  • Tuyến mang tai nằm ở vùng trước và dưới tai.
  • Tuyến dưới hàm nằm phía dưới xương hàm dưới.
  • Tuyến dưới lưỡi nằm ở sàn miệng.

Ngoài ra, trong niêm mạc môi, má, khẩu cái và nhiều vị trí khác còn có hàng trăm tuyến nước bọt nhỏ.

Viêm tuyến nước bọt, hay sialadenitis, là tình trạng viêm xảy ra tại một hoặc nhiều tuyến nước bọt. Tình trạng này có thể liên quan đến nhiễm khuẩn, nhiễm virus, tắc nghẽn dòng nước bọt, bệnh tự miễn hoặc các quá trình viêm mạn tính. Tiền sử bệnh, đặc điểm sưng đau và khám lâm sàng có vai trò quan trọng trong việc xác định nguyên nhân; trong nhiều trường hợp, người bệnh cần được siêu âm hoặc thực hiện các phương tiện chẩn đoán hình ảnh khác.

Viêm tuyến nước bọt là một tình trạng viêm nhiễm xảy ra ở các tuyến nước bọt trong khoang miệng.

2. Nguyên nhân gây viêm tuyến nước bọt

2.1. Nhiễm khuẩn

Viêm tuyến nước bọt cấp do vi khuẩn thường xuất hiện khi dòng nước bọt bị giảm hoặc ứ đọng, tạo nhiễm khuẩn ngược dòng từ khoang miệng đi ngược vào ống tuyến. Staphylococcus aureus là một trong những tác nhân thường gặp. Người cao tuổi, người bị mất nước, suy dinh dưỡng, vệ sinh răng miệng kém, suy giảm miễn dịch hoặc đang sử dụng thuốc gây khô miệng có nguy cơ cao hơn.

2.2. Nhiễm virus

Một số virus có thể gây viêm và sưng tuyến nước bọt. Quai bị là nguyên nhân điển hình gây viêm tuyến mang tai, thường kèm theo sốt, mệt mỏi, đau đầu hoặc đau cơ. Tuyến mang tai có thể sưng ở cả hai bên, nhưng một số trường hợp chỉ sưng một bên. Viêm tuyến nước bọt do virus thường được điều trị hỗ trợ. Kháng sinh không có tác dụng đối với virus, trừ khi người bệnh đồng thời có bằng chứng nhiễm khuẩn thứ phát.

2.3. Sỏi tuyến nước bọt

Sỏi tuyến nước bọt là các cấu trúc khoáng hóa hình thành trong tuyến hoặc trong ống dẫn nước bọt. Sỏi có thể cản trở dòng chảy của nước bọt, gây ứ đọng, sưng đau và làm tăng nguy cơ viêm nhiễm. Dấu hiệu gợi ý khá điển hình là vùng tuyến nước bọt đau hoặc sưng tăng lên khi ăn, đặc biệt khi sử dụng thực phẩm kích thích tiết nước bọt. Sỏi có thể xuất hiện ở các tuyến nước bọt lớn, nhưng thường gặp nhất ở hệ thống tuyến dưới hàm.

2.4. Hẹp hoặc tổn thương ống tuyến

Ống dẫn nước bọt có thể bị hẹp do viêm mạn tính, chấn thương, thủ thuật trước đó hoặc bất thường cấu trúc. Khi nước bọt không lưu thông bình thường, tuyến có thể sưng tái diễn và dễ bị nhiễm khuẩn.

2.5. Mất nước và giảm tiết nước bọt

Mất nước không phải lúc nào cũng trực tiếp gây viêm, nhưng có thể làm giảm tiết nước bọt và khiến nước bọt trở nên đặc hơn. Dòng nước bọt lưu thông kém làm tăng nguy cơ ứ đọng và nhiễm khuẩn ngược dòng. Giảm tiết nước bọt cũng có thể liên quan đến tuổi cao, thuốc có tác dụng kháng cholinergic, thuốc chống trầm cảm, xạ trị vùng đầu cổ hoặc một số bệnh toàn thân. 

2.6. Bệnh tự miễn

Hội chứng Sjögren là một bệnh tự miễn trong đó hệ miễn dịch tấn công các tuyến sản xuất nước mắt và nước bọt. Người bệnh thường bị khô mắt, khô miệng, sưng tuyến nước bọt tái diễn và tăng nguy cơ sâu răng hoặc nhiễm trùng miệng. 

3. Triệu chứng của viêm tuyến nước bọt

Biểu hiện của bệnh phụ thuộc vào tuyến bị ảnh hưởng và nguyên nhân gây viêm. Các triệu chứng có thể bao gồm:

  • Sưng đau vùng trước tai, dưới hàm, dưới cằm hoặc sàn miệng.
  • Đau tăng khi ăn hoặc ngay sau bữa ăn.
  • Đau khi sờ vào vùng tuyến.
  • Khô miệng hoặc giảm lượng nước bọt.
  • Khó nhai, khó nuốt hoặc khó há miệng.
  • Sốt, mệt mỏi hoặc rét run.
  • Vùng da phủ trên tuyến đỏ hoặc nóng.
  • Nước bọt đục hoặc có dịch mủ chảy ra từ lỗ ống tuyến.
  • Hơi thở có mùi khó chịu.
  • Sưng tuyến tái đi tái lại.

Trong viêm tuyến nước bọt mủ cấp, người bệnh thường có khởi phát nhanh, tuyến sưng đau, ấn đau và có thể kèm sốt. Nếu nguyên nhân là sỏi hoặc tắc nghẽn, đau và sưng thường xuất hiện hoặc tăng rõ trong bữa ăn.

4. Viêm tuyến nước bọt được chẩn đoán như thế nào?

Khai thác thời điểm xuất hiện triệu chứng, mối liên quan giữa đau với bữa ăn, tiền sử sỏi tuyến nước bọt, khô miệng, bệnh tự miễn, thuốc đang sử dụng và các đợt sưng trước đó. Khám các triệu chứng thực thể:

  • Quan sát vị trí và mức độ sưng.
  • Sờ tuyến và đường đi của ống tuyến.
  • Kiểm tra lỗ đổ của ống tuyến trong miệng.
  • Vuốt nhẹ tuyến để đánh giá dòng nước bọt hoặc dịch mủ.
  • Khám răng, lợi, sàn miệng, niêm mạc miệng và hạch vùng cổ.
  • Đánh giá khả năng há miệng, nuốt và hô hấp.
  • Kiểm tra chức năng thần kinh mặt khi tổn thương nằm ở vùng tuyến mang tai.

CẬN LÂM SÀNG:

* Siêu âm: giúp phát hiện sỏi, giãn ống tuyến, thay đổi cấu trúc tuyến, ổ dịch hoặc áp xe. Đây thường là phương tiện hữu ích, không sử dụng tia ion hóa và có thể thực hiện tương đối thuận tiện.

* Chụp cắt lớp vi tính: Chụp CT có thể được chỉ định khi nghi ngờ sỏi nằm sâu, áp xe, nhiễm trùng lan rộng hoặc tổn thương các khoang vùng cổ.

* Chụp cộng hưởng từ: MRI có thể hữu ích khi cần đánh giá mô mềm, tổn thương mạn tính hoặc khối u tuyến nước bọt.

* Xét nghiệm và lấy mẫu dịch: Trong trường hợp có dịch mủ, bệnh nặng hoặc không đáp ứng với điều trị ban đầu, bác sĩ có thể lấy mẫu để nuôi cấy và làm kháng sinh đồ. Người bệnh có biểu hiện khô mắt, khô miệng kéo dài hoặc nghi bệnh tự miễn có thể cần xét nghiệm chuyên biệt. Nếu phát hiện một khối bất thường tại tuyến nước bọt, bác sĩ có thể chỉ định chọc hút tế bào bằng kim nhỏ hoặc các thăm dò khác để loại trừ u.

5. Điều trị viêm tuyến nước bọt

Điều trị phải dựa trên nguyên nhân, mức độ bệnh và tình trạng toàn thân của người bệnh.

5.1. Điều trị viêm tuyến nước bọt do vi khuẩn

Viêm tuyến nước bọt cấp do vi khuẩn có thể được điều trị bằng sự kết hợp của: nâng cao toàn trạng bằng bù nước, giữ VSRM, chườm ấm, xoa bóp nhẹ tuyến theo hướng về phía lỗ ống tuyến. Kích thích tiết nước bọt trong trường hợp phù hợp. Thuốc giảm đau hoặc chống viêm theo chỉ định.

Kháng sinh khi có bằng chứng hoặc nghi ngờ nhiễm khuẩn. Kháng sinh cần được lựa chọn dựa trên vị trí nhiễm trùng, mức độ bệnh, bệnh nền, tiền sử dị ứng, nguy cơ vi khuẩn kháng thuốc và kết quả nuôi cấy nếu có.

Trường hợp nhiễm trùng nặng, không ăn uống được, có bệnh nền nguy cơ cao hoặc nghi nhiễm trùng lan rộng có thể cần nhập viện và dùng kháng sinh đường tĩnh mạch. Nếu đã hình thành áp xe, chỉ dùng kháng sinh thường không đủ và người bệnh có thể cần dẫn lưu ổ mủ.

5.2. Điều trị viêm tuyến nước bọt do virus

Điều trị chủ yếu bao gồm nghỉ ngơi, bù nước, dinh dưỡng phù hợp và kiểm soát đau hoặc sốt. Trong trường hợp nghi quai bị, người bệnh cần được đánh giá để xác định chẩn đoán, thực hiện các biện pháp phòng lây nhiễm và theo dõi biến chứng.

5.3. Điều trị sỏi tuyến nước bọt

Sỏi nhỏ nằm gần lỗ ống tuyến đôi khi có thể được lấy ra bằng thao tác chuyên môn. Người bệnh không nên tự dùng vật nhọn để chọc, nặn hoặc cố lấy sỏi vì có thể gây tổn thương ống tuyến, chảy máu và nhiễm trùng. Tùy vị trí, kích thước và mức độ di động của sỏi, bác sĩ có thể lựa chọn:

  • Nong hoặc thăm dò ống tuyến.
  • Lấy sỏi qua đường miệng.
  • Nội soi ống tuyến nước bọt.
  • Tán sỏi trong những trường hợp phù hợp.
  • Phối hợp nội soi với phẫu thuật bảo tồn tuyến.
  • Phẫu thuật cắt tuyến trong một số trường hợp phức tạp, tái phát hoặc không thể điều trị bằng phương pháp bảo tồn.

Nội soi ống tuyến nước bọt là phương pháp ít xâm lấn, vừa hỗ trợ chẩn đoán vừa có thể loại bỏ sỏi, nút nhầy hoặc xử trí hẹp ống tuyến. Xu hướng điều trị hiện đại là bảo tồn chức năng tuyến khi điều kiện lâm sàng cho phép.

5.4. Điều trị viêm mạn tính hoặc tái phát

Người bệnh cần được tìm nguyên nhân gây ứ đọng nước bọt, chẳng hạn như sỏi, hẹp ống tuyến, thuốc gây khô miệng hoặc tổn thương cấu trúc của tuyến. Các biện pháp có thể bao gồm: Điều chỉnh yếu tố gây khô miệng. Bổ sung nước và tăng cường vệ sinh răng miệng. Điều trị các đợt nhiễm khuẩn cấp. Nội soi ống tuyến. Nong đoạn hẹp và làm sạch lòng ống tuyến. Can thiệp phẫu thuật trong trường hợp chọn lọc.

5.5. Điều trị bệnh tự miễn

Nếu viêm tuyến nước bọt liên quan đến Sjögren hoặc bệnh tự miễn khác, mục tiêu điều trị là kiểm soát bệnh nền, cải thiện khô miệng, bảo vệ răng và xử trí các đợt viêm cấp. Người bệnh có thể cần được phối hợp theo dõi giữa bác sĩ Răng Hàm Mặt, Tai Mũi Họng, Nội khoa hoặc chuyên khoa Cơ Xương Khớp.

6. Các biện pháp hỗ trợ tại nhà

Một số biện pháp có thể hỗ trợ làm giảm triệu chứng trong những trường hợp nhẹ hoặc trong thời gian chờ khám:

  • Uống đủ nước nước giúp hạn chế tình trạng nước bọt đặc và hỗ trợ dòng chảy của nước bọt.
  • Chườm ấm: dùng khăn ấm chườm nhẹ bên ngoài vùng tuyến bị đau. Không nên dùng nhiệt độ quá cao vì có thể gây bỏng da.
  • Xoa bóp nhẹ tuyến nước bọt: xoa bóp nhẹ theo hướng từ phía sau tuyến về phía lỗ đổ trong miệng. Không nên bóp hoặc day mạnh khi vùng tuyến sưng căng, đau dữ dội hoặc nghi ngờ có áp xe.
  • Kích thích tiết nước bọt: trong một số trường hợp tắc nghẽn không hoàn toàn, bác sĩ có thể khuyến nghị dùng kẹo không đường hoặc nhai kẹo cao su không đường để kích thích tiết nước bọt. Không nên lạm dụng nước chanh hoặc thực phẩm quá chua. Acid có thể gây ê buốt, làm tăng nguy cơ xói mòn men răng và đôi khi khiến cơn đau tăng lên khi ống tuyến đang bị tắc.
  • Vệ sinh răng miệng: Nên chải răng đúng cách, làm sạch kẽ răng và súc miệng theo hướng dẫn. Súc miệng nước muối ấm có thể hỗ trợ vệ sinh khoang miệng, nhưng không thể thay thế kháng sinh, lấy sỏi hoặc dẫn lưu áp xe khi có chỉ định.

Các biện pháp tại nhà chỉ mang tính hỗ trợ và không thay thế việc chẩn đoán nguyên nhân.

7. Viêm tuyến nước bọt có chữa khỏi hoàn toàn không?

Khả năng hồi phục phụ thuộc vào nguyên nhân và mức độ tổn thương tuyến. Nhiều trường hợp viêm cấp do vi khuẩn có thể hồi phục tốt nếu được phát hiện sớm, dùng kháng sinh phù hợp và xử lý nguyên nhân gây ứ đọng nước bọt. Viêm do sỏi cũng có thể ổn định lâu dài sau khi sỏi được loại bỏ và dòng nước bọt được khôi phục. Tuy nhiên, bệnh có thể tái phát hoặc không thể chữa khỏi hoàn toàn trong những trường hợp: Còn sỏi hoặc hẹp ống tuyến, viêm tuyến nước bọt mạn tính, viêm tuyến nước bọt tái phát, bệnh tự miễn như Sjögren, tuyến đã bị xơ hóa hoặc teo, tổn thương tuyến sau xạ trị vùng đầu cổ, người bệnh tiếp tục có tình trạng khô miệng kéo dài. 

8. Biến chứng của viêm tuyến nước bọt

Nếu không được điều trị đúng và kịp thời, bệnh có thể dẫn đến: Áp xe tuyến nước bọt, viêm mô tế bào vùng mặt hoặc cổ, nhiễm trùng lan vào các khoang sâu vùng cổ, ảnh hưởng đường thở trong trường hợp nặng ,nhiễm khuẩn huyết ở người có nguy cơ cao, hình thành sẹo, hẹp ống tuyến hoặc viêm tái phát. Xơ hóa, teo và suy giảm chức năng tuyến…… Nước bọt có vai trò quan trọng trong việc làm sạch miệng và bảo vệ bề mặt răng. Khi lượng nước bọt giảm kéo dài, nguy cơ sâu răng và các bệnh lý khoang miệng có thể tăng lên.

9. Các câu hỏi thường gặp

Viêm tuyến nước bọt có lây không? Viêm do sỏi, hẹp ống tuyến hoặc bệnh tự miễn không lây. Tuy nhiên, một số nguyên nhân do virus, chẳng hạn quai bị, có thể lây từ người sang người.

Viêm tuyến nước bọt có cần dùng kháng sinh không? Không phải trường hợp nào cũng cần kháng sinh. Kháng sinh chủ yếu được sử dụng khi có nhiễm khuẩn hoặc bác sĩ đánh giá nguy cơ nhiễm khuẩn cao. Viêm do virus, bệnh tự miễn hoặc tắc nghẽn đơn thuần cần phương pháp điều trị khác.

Có nên tự nặn sỏi tuyến nước bọt không? Không nên tự dùng kim, nhíp hoặc vật nhọn để lấy sỏi. Thao tác không đúng có thể làm rách ống tuyến, gây chảy máu, để lại sẹo hẹp và làm nhiễm trùng nặng hơn.

Viêm tuyến nước bọt nên khám chuyên khoa nào? Người bệnh có thể khám tại chuyên khoa Răng Hàm Mặt hoặc Tai Mũi Họng. Các trường hợp liên quan đến bệnh tự miễn có thể cần phối hợp thêm với chuyên khoa Nội hoặc Cơ Xương Khớp.

 Viêm tuyến nước bọt không phải là một bệnh duy nhất mà là một nhóm tình trạng có thể xuất phát từ nhiễm khuẩn, virus, sỏi, hẹp ống tuyến, giảm tiết nước bọt hoặc bệnh tự miễn. Nhiều trường hợp có thể hồi phục hoàn toàn nếu được phát hiện sớm và điều trị đúng nguyên nhân. Tuy nhiên, các thể mạn tính, tái phát hoặc liên quan đến bệnh hệ thống có thể cần theo dõi lâu dài. Khi xuất hiện sưng đau vùng trước tai, dưới hàm hoặc sàn miệng, đặc biệt nếu đau tăng trong bữa ăn, có sốt, chảy mủ, khó nuốt hoặc khó thở, người bệnh nên đến cơ sở y tế để được khám và điều trị phù hợp. Không nên tự sử dụng kháng sinh hoặc cố nặn, chọc lấy sỏi tại nhà.

Dr RĂNG HÀM NHỎ

Bác sĩ Phạm Đình Đức
Chuyên khoa Răng Hàm Mặt – tốt nghiệp Đại học Y Hà Nội
Chứng chỉ hành nghề do Sở Y tế Hà Nội cấp

Hotline: ​0365500698

Website: https://ranghamnho.com || https://bacsiniengrang.net/
Zalo: 036.550.0698 0929.310.711
Email: ranghamnho@gmail.com
Fanpage: https://www.facebook.com/drranghamnho || https://www.facebook.com/ranghamnho
Youtube: https://youtube.com/ranghamnho

Thông tin trong bài viết có mục đích cung cấp kiến thức tham khảo, không thay thế việc thăm khám, chẩn đoán và điều trị trực tiếp của bác sĩ.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *