Viêm nha chu là bệnh viêm mạn tính làm tổn thương các mô nâng đỡ quanh răng. Nếu không được phát hiện và kiểm soát, bệnh có thể gây tiêu xương ổ răng, tụt nướu, răng lung lay và cuối cùng dẫn đến mất răng.
Một trong những câu hỏi thường gặp là: Viêm nha chu có lây từ người này sang người khác không? Câu trả lời chính xác là: viêm nha chu không phải bệnh lây nhiễm theo nghĩa thông thường. Tuy nhiên, một số vi khuẩn liên quan đến bệnh nha chu có thể truyền qua nước bọt. Việc bệnh có thực sự hình thành hay không còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố như vệ sinh răng miệng, hút thuốc, đái tháo đường, cơ địa miễn dịch và khả năng đáp ứng viêm của từng người.
1. Viêm nha chu là gì?
Nha chu là hệ thống mô có nhiệm vụ nâng đỡ và giữ răng ổn định trên cung hàm, bao gồm: lợi, dây chẳng quanh răng, cement chân răng, xương ổ răng. Viêm nha chu là tình trạng viêm có liên quan đến mất bám dính quanh răng và tiêu xương ổ răng. Đây không đơn thuần là tình trạng nướu sưng đỏ mà là một bệnh lý có thể gây tổn thương không hồi phục đối với cấu trúc nâng đỡ răng.
Ở giai đoạn chỉ có viêm lợi, tổn thương thường còn khu trú ở mô lợi và có khả năng hồi phục khi kiểm soát mảng bám tốt. Khi bệnh tiến triển thành viêm nha chu, người bệnh bắt đầu xuất hiện mất bám dính nha chu và tiêu xương ổ răng.

2. Phân biệt viêm lợi và viêm nha chu
Nhiều người sử dụng hai thuật ngữ này thay thế cho nhau, nhưng đây là hai tình trạng khác nhau.
Viêm lợi: chủ yếu ảnh hưởng đến phần lợi quanh răng. Các biểu hiện thường gặp gồm: lợi đỏ, sưng, chảy máu khi chải răng hoặc làm sạch kẽ răng, hôi miệng, cảm giác khó chịu tại lợi. Viêm lợi chưa gây mất bám dính và chưa gây tiêu xương ổ răng. Nếu được kiểm soát mảng bám đúng cách, tình trạng viêm có thể hồi phục.
Viêm nha chu: xuất hiện khi quá trình viêm gây tổn thương sâu hơn đến hệ thống nâng đỡ răng. Người bệnh có thể gặp: túi nha chu sâu, mất bám dính quanh răng, tiêu xương ổ răng, tụt lợi, lộ chân răng, răng lung lay, áp xe nha chu….
3. Viêm nha chu có lây không?
3.1. Viêm nha chu không phải bệnh lây nhiễm thông thường
Không thể “lây” viêm nha chu qua:
- Bắt tay;
- Nói chuyện;
- Ho hoặc hắt hơi;
- Ngồi cạnh nhau;
- Tiếp xúc da thông thường;
- Sinh hoạt chung trong cùng một không gian.
Bản thân viêm nha chu là kết quả của sự tương tác phức tạp giữa màng sinh học vi khuẩn dưới nướu và đáp ứng viêm của cơ thể. Vì vậy, sự hiện diện của vi khuẩn không đồng nghĩa chắc chắn người đó sẽ mắc bệnh. Hai người có thể tiếp xúc với các vi khuẩn tương tự nhau nhưng chỉ một người phát triển viêm nha chu do khác biệt về vệ sinh răng miệng, hút thuốc, bệnh toàn thân, yếu tố di truyền và đáp ứng miễn dịch.
3.2. Vi khuẩn liên quan đến viêm nha chu có thể truyền qua nước bọt
Một số vi khuẩn trong khoang miệng có thể được trao đổi giữa người với người qua tiếp xúc nước bọt kéo dài hoặc lặp lại, chẳng hạn như:
- Hôn;
- Dùng chung bàn chải đánh răng;
- Dùng chung dụng cụ vệ sinh răng miệng;
- Mớm thức ăn cho trẻ;
- Dùng chung một số vật dụng tiếp xúc trực tiếp với nước bọt.
Tuy nhiên, việc vi khuẩn được truyền sang người khác không có nghĩa người đó chắc chắn sẽ mắc viêm nha chu. Bệnh chỉ hình thành khi hệ sinh thái vi khuẩn mất cân bằng, mảng bám tích tụ lâu ngày và cơ thể tạo ra đáp ứng viêm phá hủy mô quanh răng. Hiệp hội Nha chu Hoa Kỳ cũng lưu ý rằng bệnh không hoàn toàn được xem là bệnh truyền nhiễm, dù các vi khuẩn liên quan có thể truyền qua nước bọt.
4. Nguyên nhân của viêm nha chu
Viêm nha chu không xuất phát từ một nguyên nhân đơn độc. Đây là kết quả của tương tác giữa vi khuẩn trong màng sinh học dưới lợi, đáp ứng miễn dịch của cơ thể và các yếu tố nguy cơ của từng bệnh nhân.
4.1. Mảng bám vi khuẩn
Mảng bám răng là một màng sinh học chứa nhiều loại vi sinh vật bám trên bề mặt răng. Khi mảng bám tích tụ nó có thể kích hoạt phản ứng viêm. Nếu không được kiểm soát, hệ vi sinh dưới lợi có thể chuyển sang trạng thái mất cân bằng, làm tăng phản ứng viêm và phá hủy mô nâng đỡ quanh răng.
4.2. Cao răng
Khi mảng bám bị khoáng hóa, nó tạo thành cao răng. Cao răng không phải nguyên nhân duy nhất trực tiếp gây bệnh, nhưng bề mặt thô ráp của cao răng tạo điều kiện để màng sinh học tiếp tục bám và khó được loại bỏ bằng vệ sinh thông thường. Cao răng nằm dưới nướu cần được làm sạch bằng dụng cụ nha khoa chuyên dụng. Đánh răng hoặc súc miệng không thể loại bỏ cao răng đã hình thành.
4.3. Hút thuốc lá
Hút thuốc là một trong những yếu tố nguy cơ quan trọng nhất của viêm nha chu. Người hút thuốc có nguy cơ mắc bệnh cao hơn, bệnh thường nặng hơn và đáp ứng điều trị kém hơn. Nicotine và các thành phần trong thuốc lá có thể làm thay đổi đáp ứng miễn dịch, ảnh hưởng tuần hoàn tại mô nha chu và cản trở quá trình lành thương. Đáng chú ý, người hút thuốc đôi khi ít chảy máu nướu hơn dù bệnh nha chu đang tiến triển. Vì vậy, việc không thấy chảy máu không có nghĩa mô nha chu đang khỏe mạnh.
4.4. Đái tháo đường
Đái tháo đường, đặc biệt khi đường huyết được kiểm soát kém, làm tăng nguy cơ và mức độ nặng của viêm nha chu. Ngược lại, tình trạng viêm nha chu kéo dài cũng có thể làm việc kiểm soát đường huyết trở nên khó khăn hơn. CDC xác định hút thuốc và đái tháo đường là những yếu tố nguy cơ quan trọng có thể làm tăng khả năng mắc và mức độ nghiêm trọng của bệnh nha chu.
4.5. Vệ sinh răng miệng không hiệu quả
Chải răng không đúng kỹ thuật, không làm sạch vùng kẽ răng hoặc bỏ qua những vùng khó tiếp cận có thể khiến mảng bám tích tụ kéo dài. Một số yếu tố tại chỗ như răng chen chúc, phục hình dư, miếng trám không phù hợp hoặc thức ăn giắt thường xuyên cũng có thể làm việc vệ sinh trở nên khó khăn hơn.
4.6. Yếu tố di truyền và đáp ứng miễn dịch
Một số người có tính nhạy cảm cao hơn với bệnh nha chu. Yếu tố di truyền không trực tiếp tạo ra mảng bám, nhưng có thể ảnh hưởng đến cách cơ thể phản ứng trước vi khuẩn. Do đó, có những bệnh nhân tích tụ mảng bám không quá nhiều nhưng vẫn xuất hiện tổn thương nha chu tiến triển nhanh.
4.7. Tuổi và tiền sử bệnh
Nguy cơ mắc viêm nha chu tăng dần theo tuổi, chủ yếu do tác động tích lũy của mảng bám, hút thuốc, bệnh toàn thân và thời gian bệnh không được kiểm soát.
5. Dấu hiệu nhận biết viêm nha chu
Viêm nha chu có thể tiến triển âm thầm. Trong giai đoạn đầu, người bệnh đôi khi không đau nên dễ bỏ qua. Những dấu hiệu thường gặp gồm:
Chảy máu nướu
Nướu chảy máu khi chải răng, dùng chỉ nha khoa hoặc đôi khi chảy máu tự nhiên là dấu hiệu của viêm. Tuy nhiên, chảy máu nướu không đủ để kết luận chắc chắn đã có viêm nha chu.
Nướu đỏ hoặc sưng
Nướu khỏe mạnh thường săn chắc và không chảy máu khi được làm sạch đúng cách. Nướu đỏ, phù nề hoặc dễ chảy máu cho thấy mô đang có phản ứng viêm.
Hôi miệng kéo dài
Mảng bám trên răng, lưỡi và trong túi nha chu có thể tạo ra các hợp chất gây mùi. Hôi miệng kéo dài có thể liên quan đến bệnh nha chu nhưng cũng có thể do sâu răng, viêm lưỡi, khô miệng hoặc bệnh lý khác.
Tụt lợi và lộ chân răng
Tụt lợi có thể làm răng trông dài hơn, gây ê buốt và ảnh hưởng thẩm mỹ. Tụt lợi không chỉ do viêm nha chu mà còn có thể liên quan đến chải răng sang chấn, kiểu mô lợi mỏng, vị trí răng hoặc lực kéo mô mềm.
Răng lung lay hoặc di chuyển
Khi xương ổ răng và dây chằng nha chu bị phá hủy nhiều, răng có thể lung lay, di chuyển, thưa dần hoặc thay đổi khớp cắn.
Có mủ hoặc sưng khu trú
Mủ chảy từ túi nha chu, nướu sưng khu trú hoặc cảm giác răng trồi lên có thể là dấu hiệu của áp xe nha chu và cần được khám sớm.
Đau khi nhai
Viêm nha chu mạn tính thường không đau nhiều. Đau khi nhai có thể xuất hiện khi có áp xe, sang chấn khớp cắn, tổn thương nội nha kết hợp hoặc răng đã mất nhiều mô nâng đỡ.
6. Viêm nha chu được chẩn đoán như thế nào?
Không thể chẩn đoán chính xác viêm nha chu chỉ dựa vào quan sát nướu hoặc triệu chứng chảy máu. Bác sĩ cần thực hiện khám nha chu toàn diện, có thể bao gồm:
- Đo độ sâu túi nha chu;
- Đánh giá mất bám dính lâm sàng;
- Ghi nhận chảy máu khi thăm dò;
- Kiểm tra mủ trong túi nha chu;
- Đánh giá mức độ tụt nướu;
- Kiểm tra độ lung lay của răng;
- Đánh giá vùng chẽ chân răng;
- Kiểm tra khớp cắn và sự di chuyển của răng;
- Chụp X-quang để đánh giá mức độ và hình thái tiêu xương.
Sau khi chẩn đoán, bệnh có thể được phân chia theo giai đoạn và mức độ tiến triển. Việc phân loại giúp bác sĩ đánh giá mức độ phá hủy mô, độ phức tạp của điều trị và nguy cơ bệnh tiếp tục tiến triển.
7. Viêm nha chu được điều trị như thế nào?
Mục tiêu điều trị là kiểm soát màng sinh học dưới nướu, giảm phản ứng viêm, ngăn bệnh tiếp tục tiến triển và duy trì răng lâu dài. Điều trị thường được tiến hành theo từng bước thay vì chỉ “lấy cao răng một lần”.
7.1. Kiểm soát mảng bám và các yếu tố nguy cơ
Bước đầu tiên bao gồm:
- Hướng dẫn chải răng đúng kỹ thuật;
- Làm sạch vùng kẽ răng;
- Lựa chọn chỉ nha khoa hoặc bàn chải kẽ phù hợp;
- Kiểm soát hút thuốc;
- Kiểm soát đường huyết;
- Điều chỉnh các yếu tố tại chỗ gây giữ mảng bám;
- Làm sạch cao răng và mảng bám trên nướu.
Kiểm soát mảng bám tại nhà là yếu tố nền tảng. Nếu người bệnh không duy trì vệ sinh tốt, hiệu quả của các thủ thuật nha chu thường không bền vững.
7.2. Làm sạch dưới nướu
Bác sĩ sử dụng dụng cụ chuyên dụng để loại bỏ màng sinh học và cao răng nằm dưới nướu. Thủ thuật này thường được gọi là điều trị không phẫu thuật nha chu hoặc làm sạch dưới nướu. Tùy mức độ bệnh, việc điều trị có thể được chia theo vùng hoặc thực hiện trong nhiều buổi. Gây tê tại chỗ có thể được sử dụng để giúp bệnh nhân thoải mái hơn.
Hướng dẫn điều trị của Liên đoàn Nha chu châu Âu tổ chức điều trị viêm nha chu giai đoạn I–III theo một quy trình từng bước, bao gồm thay đổi hành vi và kiểm soát nguy cơ, điều trị dưới nướu, đánh giá lại, can thiệp bổ sung khi cần và chăm sóc nha chu hỗ trợ lâu dài.
7.3. Đánh giá lại sau điều trị
Sau giai đoạn điều trị ban đầu, bác sĩ cần đánh giá lại:
- Mức độ chảy máu nướu;
- Độ sâu túi nha chu;
- Vệ sinh răng miệng;
- Vị trí còn túi sâu;
- Tình trạng lung lay răng;
- Mức độ tuân thủ của bệnh nhân;
- Kiểm soát các yếu tố nguy cơ.
Không nên kết luận điều trị thành công ngay sau khi vừa lấy cao răng. Mô nha chu cần thời gian lành thương và phải được đánh giá lại sau một khoảng thời gian thích hợp.
7.4. Phẫu thuật nha chu
Phẫu thuật không được chỉ định cho mọi bệnh nhân. Phẫu thuật có thể được cân nhắc khi vẫn còn:
- Túi nha chu sâu;
- Vùng khó làm sạch;
- Tổn thương xương có hình thái phù hợp cho tái tạo;
- Tổn thương vùng chẽ chân răng;
- Mất mô nâng đỡ cần can thiệp chuyên sâu.
Tùy tình trạng lâm sàng, bác sĩ có thể thực hiện:
- Phẫu thuật làm sạch túi nha chu;
- Phẫu thuật tạo hình xương;
- Phẫu thuật tái tạo mô nha chu;
- Ghép xương hoặc sử dụng vật liệu tái tạo;
- Ghép mô mềm để điều trị một số trường hợp tụt nướu;
- Điều trị tổn thương vùng chẽ.
Không phải mọi vùng tiêu xương đều có thể tái tạo. Khả năng tái tạo phụ thuộc vào hình thái khuyết xương, tình trạng răng, vệ sinh răng miệng, hút thuốc và nhiều yếu tố khác.
7.5. Điều trị nha chu duy trì
Sau khi bệnh được kiểm soát, người bệnh cần tái khám định kỳ để ngăn tái phát. Mỗi lần tái khám có thể bao gồm:
- Kiểm tra mức độ kiểm soát mảng bám;
- Đo lại một số vị trí nha chu;
- Làm sạch trên và dưới nướu khi cần;
- Kiểm tra răng lung lay hoặc di chuyển;
- Đánh giá hút thuốc và kiểm soát đường huyết;
- Điều chỉnh kỹ thuật vệ sinh;
- Chụp X-quang khi có chỉ định.
Khoảng cách giữa các lần tái khám không giống nhau ở mọi bệnh nhân. Người có nguy cơ cao hoặc từng mắc viêm nha chu nặng thường cần theo dõi thường xuyên hơn.
8. Có cần dùng kháng sinh để điều trị viêm nha chu không?
Kháng sinh không phải là điều trị thường quy cho mọi trường hợp viêm nha chu.
Nền tảng điều trị vẫn là:
- Kiểm soát mảng bám;
- Làm sạch dưới nướu;
- Quản lý yếu tố nguy cơ;
- Đánh giá lại;
- Duy trì nha chu lâu dài.
Kháng sinh toàn thân chỉ được cân nhắc trong những tình huống chọn lọc, dựa trên chẩn đoán, mức độ bệnh, tốc độ tiến triển, tình trạng toàn thân và đánh giá của bác sĩ.
Việc tự mua kháng sinh có thể:
- Không loại bỏ được cao răng và màng sinh học dưới nướu;
- Chỉ làm giảm triệu chứng tạm thời;
- Gây tác dụng không mong muốn;
- Làm tăng nguy cơ kháng kháng sinh;
- Che lấp biểu hiện của bệnh mà không giải quyết nguyên nhân.
9. Nước súc miệng có chữa được viêm nha chu không?
Nước súc miệng không thể thay thế việc chải răng, làm sạch kẽ răng hoặc điều trị dưới nướu.
Nước súc miệng chứa fluoride
Fluoride chủ yếu có vai trò phòng ngừa sâu răng. Nước súc miệng chứa fluoride không phải thuốc điều trị viêm nha chu.
Nước súc miệng chứa chlorhexidine
Chlorhexidine có thể được sử dụng ngắn hạn trong một số trường hợp để hỗ trợ kiểm soát mảng bám và viêm nướu. Tuy nhiên, chlorhexidine không phải sản phẩm dùng thường xuyên cho tất cả mọi người và không thể loại bỏ cao răng hoặc làm sạch túi nha chu sâu. Sử dụng chlorhexidine kéo dài có thể gây:
- Nhiễm màu răng, lưỡi hoặc phục hình;
- Thay đổi vị giác;
- Tăng lắng đọng cao răng;
- Kích ứng niêm mạc ở một số người.
ADA xác định nước súc miệng kháng khuẩn chỉ đóng vai trò hỗ trợ khi kết hợp với chải răng và làm sạch kẽ răng; chlorhexidine cũng có thể gây nhiễm màu răng, lưỡi và phục hình.
Vì vậy, chlorhexidine nên được sử dụng đúng nồng độ, đúng thời gian và theo chỉ định của bác sĩ.
10. Cách phòng ngừa viêm nha chu
Chải răng đúng cách
Nên chải răng ít nhất hai lần mỗi ngày bằng kem đánh răng chứa fluoride. Bàn chải cần tiếp cận được đường viền nướu nhưng không tạo lực quá mạnh gây sang chấn.
Làm sạch vùng kẽ răng
Bàn chải thông thường khó làm sạch hoàn toàn vùng giữa hai răng. Tùy kích thước kẽ răng, có thể sử dụng:
- Chỉ nha khoa;
- Bàn chải kẽ;
- Máy tăm nước như một biện pháp hỗ trợ;
- Dụng cụ chuyên biệt theo hướng dẫn của bác sĩ.
Ở người có khoảng kẽ rộng hoặc từng điều trị viêm nha chu, bàn chải kẽ thường có giá trị đặc biệt.
Không hút thuốc
Ngừng hút thuốc giúp giảm nguy cơ bệnh tiến triển và cải thiện khả năng đáp ứng điều trị.
Kiểm soát đái tháo đường
Người mắc đái tháo đường nên duy trì kiểm soát đường huyết và thông báo tình trạng bệnh cho bác sĩ nha khoa.
Khám răng và nha chu định kỳ
Tần suất tái khám cần được cá thể hóa. Không phải mọi người đều chỉ cần khám đúng sáu tháng một lần. Người từng mắc viêm nha chu có thể cần tái khám với khoảng cách ngắn hơn.
Duy trì chế độ ăn cân đối
Chế độ ăn lành mạnh hỗ trợ sức khỏe toàn thân và khả năng lành thương. Tuy nhiên, ăn nhiều vitamin C hoặc rau quả không thể thay thế việc kiểm soát mảng bám và điều trị nha chu chuyên môn.
11. Viêm nha chu có chữa khỏi hoàn toàn không?
Viêm nha chu là bệnh mạn tính có thể được điều trị và kiểm soát, nhưng không nên hiểu là sau một lần lấy cao răng, bệnh sẽ vĩnh viễn không quay lại. Phần mô nâng đỡ đã bị mất không phải lúc nào cũng có thể tái tạo hoàn toàn. Tuy nhiên, điều trị đúng có thể:
- Làm giảm viêm;
- Giảm độ sâu túi nha chu;
- Ngăn hoặc làm chậm tiêu xương;
- Cải thiện khả năng vệ sinh;
- Giảm nguy cơ mất răng;
- Kéo dài thời gian tồn tại của răng.
Kết quả lâu dài phụ thuộc rất nhiều vào việc bệnh nhân duy trì vệ sinh răng miệng, bỏ thuốc lá, kiểm soát bệnh toàn thân và tái khám nha chu định kỳ.
12. Khi nào nên gặp nha sĩ?
Bạn nên đi khám khi có một hoặc nhiều dấu hiệu sau:
- Chảy máu nướu kéo dài;
- Nướu đỏ, sưng hoặc đau;
- Hôi miệng không cải thiện;
- Tụt nướu hoặc lộ chân răng;
- Răng trông dài hơn trước;
- Có mủ chảy từ nướu;
- Răng lung lay hoặc di chuyển;
- Khoảng cách giữa các răng tăng dần;
- Đau khi nhai;
- Khớp cắn thay đổi;
- Tiền sử gia đình có người mất răng sớm do bệnh nha chu;
- Đang mắc đái tháo đường hoặc hút thuốc lâu năm.
Nếu xuất hiện sưng đau nhanh, sốt, chảy mủ, khó há miệng hoặc sưng lan vùng mặt, người bệnh cần đi khám sớm vì có thể đã hình thành áp xe hoặc nhiễm trùng cấp.
13. Một số câu hỏi thường gặp
Hôn người bị viêm nha chu có bị lây không?
Vi khuẩn khoang miệng có thể được trao đổi qua nước bọt khi hôn. Tuy nhiên, chỉ có vi khuẩn được truyền sang không đồng nghĩa người còn lại sẽ mắc viêm nha chu. Nguy cơ bệnh phụ thuộc chủ yếu vào tình trạng mảng bám, vệ sinh răng miệng, hút thuốc, đái tháo đường, đáp ứng miễn dịch và nhiều yếu tố khác.
Dùng chung cốc uống nước có bị viêm nha chu không?
Dùng chung cốc không được xem là con đường khiến một người lập tức “mắc” viêm nha chu. Tuy nhiên, về vệ sinh, không nên dùng chung các vật dụng tiếp xúc trực tiếp với nước bọt, đặc biệt là bàn chải và dụng cụ vệ sinh răng miệng.
Viêm nha chu có di truyền không?
Viêm nha chu không di truyền theo cách một người chắc chắn mắc bệnh chỉ vì cha mẹ mắc bệnh. Tuy nhiên, tính nhạy cảm với bệnh và kiểu đáp ứng viêm có thể chịu ảnh hưởng của yếu tố di truyền. Người có tiền sử gia đình mất răng sớm do viêm nha chu nên được kiểm tra định kỳ ngay cả khi chưa có triệu chứng rõ ràng.
Lấy cao răng có chữa khỏi viêm nha chu không?
Lấy cao răng trên nướu có thể đủ đối với một số trường hợp viêm nướu nhẹ. Nhưng khi đã có túi nha chu, mất bám dính hoặc cao răng dưới nướu, người bệnh có thể cần điều trị dưới nướu, đánh giá lại và theo dõi lâu dài.
Viêm nha chu có gây mất răng không?
Có. Khi bệnh tiến triển, xương ổ răng và dây chằng nha chu bị phá hủy, khiến răng lung lay và cuối cùng có thể phải nhổ bỏ. Tuy nhiên, nhiều răng bị viêm nha chu vẫn có thể được duy trì lâu dài nếu được điều trị đúng và bệnh nhân tuân thủ chương trình chăm sóc nha chu hỗ trợ.
Kết luận
Viêm nha chu không phải bệnh lây nhiễm theo nghĩa thông thường. Người bệnh không truyền viêm nha chu cho người khác qua nói chuyện, bắt tay hoặc tiếp xúc hằng ngày. Một số vi khuẩn liên quan đến bệnh có thể truyền qua nước bọt, nhưng sự truyền vi khuẩn chưa đủ để gây bệnh. Viêm nha chu hình thành do sự tương tác giữa màng sinh học vi khuẩn, phản ứng viêm của cơ thể và các yếu tố nguy cơ như vệ sinh răng miệng kém, hút thuốc, đái tháo đường và tính nhạy cảm của từng người. Viêm nha chu có thể tiến triển âm thầm và gây mất răng nếu không được điều trị. Vì vậy, khi xuất hiện chảy máu nướu, hôi miệng kéo dài, tụt nướu, răng lung lay hoặc có mủ quanh răng, người bệnh nên đi khám để được chẩn đoán và điều trị phù hợp.
Dr RĂNG HÀM NHỎ
Bác sĩ Phạm Đình Đức
Chuyên khoa Răng Hàm Mặt – tốt nghiệp Đại học Y Hà Nội
Chứng chỉ hành nghề do Sở Y tế Hà Nội cấp
Website: ranghamnho.com | bacsiniengrang.net
Zalo: 0365 500 698 – 0929 310 711
Email: ranghamnho@gmail.com
Fanpage: Dr Răng Hàm Nhỏ | Răng Hàm Nhỏ
YouTube: Răng Hàm Nhỏ
Thông tin trong bài viết nhằm mục đích cung cấp kiến thức sức khỏe và không thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán hoặc điều trị trực tiếp của bác sĩ.

